bán đoạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán với điều kiện chắc chắn, không thể thay đổi hoặc huỷ bỏ: Hành động bán một tài sản hoặc hàng hoá với một thoả thuận chặt chẽ, trong đó người bán cam kết giao hàng và người mua cam kết mua, không có khả năng rút lui.
- Bán đứt: Cách gọi khác của "bán đoạn", nhấn mạnh việc chuyển nhượng quyền sở hữu một cách dứt khoát và vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông chủ quyết định bán đoạn mảnh đất đó cho nhà đầu tư. (Ông chủ đã cam kết bán mảnh đất một cách chắc chắn, không thay đổi.)
- Hợp đồng ghi rõ bên A bán đoạn cho bên B toàn bộ số hàng trong kho. (Hợp đồng xác nhận việc bán số hàng là dứt khoát và bắt buộc thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thương mại và pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng mua bán tài sản lớn (nhà đất, doanh nghiệp) để chỉ một phương thức giao dịch ràng buộc, phân biệt với các hình thức thoả thuận có điều kiện hoặc có thể huỷ ngang.
- Hai bên đã ký kết một hợp đồng bán đoạn nhà máy. (Họ đã ký hợp đồng chuyển nhượng dứt điểm và không thể đảo ngược nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bán đứt (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất dứt khoát, không thể lấy lại.
- Bán khống (động từ): Bán một tài sản chưa sở hữu, với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại — đây là một khái niệm hoàn toàn khác, không nên nhầm lẫn với "bán đoạn".
- Bán có điều kiện (cụm động từ): Hình thức bán phụ thuộc vào việc hoàn thành một số điều kiện nhất định — trái ngược với "bán đoạn".
Từ đồng nghĩa
- Bán đứt: Bán dứt khoát.
- Chuyển nhượng dứt điểm: Chuyển giao quyền sở hữu một cách cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- Mua đoạn bán đoạn: Chỉ một giao dịch mua bán đã được thỏa thuận chắc chắn, cả hai bên đều có nghĩa vụ phải thực hiện.
- Vụ mua bán nhà xưởng giữa hai công ty là một thương vụ mua đoạn bán đoạn. (Đó là một giao dịch ràng buộc, không thể hủy bỏ.)